Home BlogFun [TỔNG HỢP A – Z] Từ viết tắt thông dụng trong tiếng Anh

[TỔNG HỢP A – Z] Từ viết tắt thông dụng trong tiếng Anh

by Admin

Hầu hết đối với những người học tiếng Anh thì mục tiêu cao nhất là có thể giao tiếp, sử dụng tiếng Anh như người bản địa. Vì vậy, ngoài vững ngữ pháp, có hiểu biết về văn hóa và cách chơi chữ như của người phương Tây thì bạn cần phải có thêm cho mình những hiểu biết về những từ viết tắt trong tiếng Anh mà người bản địa hay dùng nữa. Dù sao thì khi tán gẫu, hay nhắn tin, việc bạn có thể hiểu và sử dụng những từ viết tắt mà chỉ những người bản địa mới hay dùng phổ biến cũng sẽ rất tuyệt phải không nào? Dưới đây là các từ viết tắt thông dụng trong tiếng Anh

Viết tắt trong tiếng Anh giao tiếp hàng ngày

Gonna –  Going to (sẽ)

Wanna –  Want to (muốn)

Gimme –  Give me ( đưa cho tôi)

Gotta –  got a (have) ( có thứ gì đó)

–  got to ( phải làm gì đó)

Lemme –  Let me ( hãy để tôi)

Kinda –  Kind of ( đại loại là)

Init – isn’t it? (có phải không?)

AKA – also known as (còn được biết đến như là)

approx. – approximately (xấp xỉ)

appt. – appointment (cuộc hẹn)

apt. – apartment (căn hộ)

A.S.A.P. – as soon as possible (càng sớm càng tốt)

B.Y.O.B. – bring your own bottle ( sử dụng cho những bữa tiệc nơi khách phải tự mang đồ uống đến hoặc những nhà hàng không bán đồ uống có cồn)

Viết tắt tiếng Anh thông dụng

dept. – department (bộ)

D.I.Y. – Do it yourself (Tự làm/ sản xuất)

est. – established (được thành lập)

E.T.A. – estimated time of arrival (Thời gian dự kiến đến nơi)

FAQ – Frequently Asked Questions (Những câu hỏi thường xuyên được hỏi)

FYI – For Your Information (Thông tin để bạn biết)

min. – minute or minimum (phút / tối thiểu)

misc. – miscellaneous (pha tạp)

no. – number (số)

P.S. – Postscript (Tái bút)

tel. – telephone (số điện thoại)

temp. – temperature or temporary (nhiệt độ/ tạm thời)

TGIF – Thank God It’s Friday (Ơn Giời, thứ 6 đây rồi)

vet. – veteran or veterinarian (bác sĩ thú y)

vs – versus (cùng với)

Các từ viết tắt trong tiếng Anh khi chat

ACE – a cool experience (một trải nghiệm tuyệt vời)

AFAIK – as far as I know (theo tôi được biết)

AFK – away from keyboard (rời khỏi bàn phím, thường dùng trong game)

ANW- anyway (dù sao đi nữa)

b/c – because (bởi vì)

BRB – be right back (quay lại ngay)

BTW – by the way (nhân tiện)

CU/ CUL – see you / see you later (hẹn gặp lại)

CWYL – chat with you later (nói chuyện với cậu sau nhé)

DGMW – Don’t get me wrong (đừng hiểu lầm tôi)

IDK – I don’t know (tôi không biết)

IIRC – if I recall/remember correctly (nếu tôi nhớ không nhầm)

LOL – laugh out loud (cười lớn)

NP – no problem (không có vấn đề gì)

ROFL – rolling on the floor laughing (cười lăn lộn)

TBC – to be continued (còn nữa)

THX/TNX/TQ/TY- thank you (cảm ơn)

TIA – Thanks in advance (cảm ơn trước)

TTYL – Talk to you later (nói chuyện sau nhé)

WTH – What the hell? (cái quái gì thế?)

WTF – What the f***? (cái quái gì thế?)

các từ viết tắt trong tiếng Anh

Các từ viết tắt trong tiếng Anh mang tính chuyên môn

B.A – Bachelor of Arts (cử nhân khoa học xã hội)

B.S – Bachelor of Science (cử nhân khoa học tự nhiên)

MBA – The Master of business Administration (Thạc sĩ quản trị kinh doanh)

M.A – Master of Arts (Thạc sĩ khoa học xã hội)

M.PHIL or MPHIL – Master of Philosophy (Thạc sĩ)

PhD – Doctor of Philosophy (Tiến sĩ)

JD – Juris Doctor (tạm dịch: Bác sĩ Luật)

PA – Personal Assistant (Trợ lý cá nhân)

MD – Managing Director (Giám đốc điều hành)

VP – Vice President (Phó chủ tịch)

SVP – Senior Vice President (Phó chủ tịch cấp cao)

EVP – Executive Vice President (Phó chủ tịch điều hành)

CMO – Chief Marketing Officer (Giám đốc Marketing)

CFO – Chief Financial Officer (Giám đốc tài chính)

CEO – Chief Executive Officer (Giám đốc điều hành)

ATM – Automated Teller Machine/ At the moment (Máy rút tiền tự động/ Tại lúc này, ngay thời điểm này)

TBA – To be announced ( Được công bố/ thông báo)

ESL/ EFL – English as the second language/ English as a foreign language ( Tiếng Anh là ngôn ngữ thứ 2/ Tiếng Anh là ngoại ngữ)

ID – Identification ( Nhận diện)

IQ – Intelligence Quotient ( Chỉ số thông minh)

GMO – Genetically Modifield Organism ( Sinh vật biến đổi gien)

PC – Personal Computer ( Máy tính cá nhân)

SOS – Save Our Soul/ Save Our Ship ( là tín hiệu kêu cứu)

AD/ CE – Anno Domini (tiếng Latinh)/ Common Existence (Sau công nguyên)

BC/ BCE – Before Christ/ Before Common Exitence (Trước công nguyên)

ODC – Obsessive Compulsive Disorder (Rối loạn ám ảnh cưỡng chế)

Trên đây là những từ viết tắt phổ biến nhất mà bạn cần phải biết. Nếu bạn cảm thấy bài viết đã liệt kê thiếu mất từ nào, hãy comment ngay bên dưới để chúng mình có thể bổ sung ngay nhé. Chúc bạn học tiếng Anh thành công

XEM THÊM:

You may also like

Leave a Comment