Unit 3 Lớp 8 – Từ vựng

Từ vựng Unit 3

Đừng quên ghi chép và học thuộc các từ vựng, cấu trúc mà mình cung cấp dưới đây nhé! Nó sẽ là thông tin hữu ích giúp bạn học tập và giải quyết các bài tập của Unit một cách dễ dàng và hiệu quả hơn đấy. 

Từ vựng 

Ethic (adj): Thuộc sắc tộc, dân tộc 

Curious (adj): Tò mò, muốn tìm hiểu 

Minority (n): Thiểu số 

Five – coloured sticky rice (n): Xôi năm màu 

Terraced field (n): Ruộng bậc thang 

Open – air market (n): Chợ trời 

Stilt house (n): Nhà sàn 

Heritage site (n): Di sản văn hóa 

Discriminate (v): Phân biệt, kỳ thị 

Complicated (adj): Phức tạp 

Insignificant (adj): Không đáng kể

Ceremony (n): Nghi lễ

Pagoda (n): Chùa 

Temple (n): Đền 

Shawl (n): Khăn choàng 

Dig (v): Đào 

Canal (n): Kênh, mương

Poultry (n): Gia cầm 

Weave (v): Dệt

Scarves (n): Khăn choàng 

Ornament (n): Đồ trang sức, trang trí

Root (n): Rễ

Leave (n): Lá

Element (n): Yếu tố, nhân tố

Metal (n): Kim loại

Harmony (n): Sự hòa hợp

Symbolize (v): Biểu tượng

Turmeric (n): Tinh bột nghệ 

Shredded coconut (n): Dừa xay 

Tbsp (n): Muỗng canh 

Tsp (n): Muỗng cà phê 

Diverse (adj): Đa dạng 

Communal house (n): Nhà rông

Relation (n): Mối quan hệ 

Cooperation (n): Sự hợp tác, kết hợp 

Semi – nomadic life (n): Cuộc sống bán du mục 

Boarding school (n): Trường học nội trú 

Equality (n): Sự bình đẳng 

Field (n): Lĩnh vực, cánh đồng 

Exhibition (n): Sự trưng bày, phòng trưng bày 

Preservation (n): Sự bảo tồn, lưu giữ

Overview (n): Cái nhìn bao quát, nhìn toàn cảnh 

Cấu trúc và ngữ pháp cần chú ý trong Unit 3 

Chú ý!

Which được sử dụng để thay thế cho what hoặc who để hỏi ai đó chính xác về một hay nhiều người hay các vật từ một số lượng giới hạn.

  • Con đường nào dẫn đến thị trấn? – Con đường này 
  • Ai trong số các bạn phải nấu bữa tối? – Tôi 
Các mạo từ: a, an và the 

a: – Được sử dụng cho một danh từ số ít đếm được

⇒ Pao cần một bộ đồ để mặc cho lễ hội.

  • Được sử dụng với nghĩa “bất kì, mọi”

⇒ Một con sư tử sống trong khu rừng nhiệt đới.

an: Được sử dụng thay cho a trước một danh từ bắt đầu với một nguyên âm.

⇒ Có một buổi triển lãm nghệ thuật của người Chăm ở thành phố.

the: – Được sử dụng trước một danh từ cái mà đã được đề cập đến trước đó hoặc cái mà ai cũng biết.

⇒ Có một buổi lễ hội ở làng tôi. Lễ hội rất lâu đời rồi.

  • Được sử dụng để đề cập đến một danh từ cái mà là duy nhất hoặc là điều hiển nhiên.

⇒ Người Kinh nói tiếng Việt.

  • Được sử dụng trước tính từ hoặc trạng từ so sánh nhất.

⇒ Người Odu có số lượng dân số nhỏ nhất.

Chú ý!

Khi lựa chọn sử dụng a hay an thì nó sẽ phụ thuộc vào âm, không phải cách cách viết. Hãy cẩn thận với trường hợp sau:

an hour – một giờ 

an honest person – một người trung thực 

a uniform – một bộ đồng phục 

a university – một trường đại học

Organising your ideas – Sắp xếp ý tưởng của bạn 

Introducing your dish – Giới thiệu món ăn 

This is a very easy dish to make – Đây là một món rất dễ để làm 

Try this delicious recipe – Thử công thức tuyệt vời này xem sao 

Signposting the cooking steps – Hướng dẫn các bước 

First, Then, Next, After that, Finally – Đầu tiên, sau đó, tiếp theo, cuối cùng..

Once the (rice is rinsed), (add) the (salt) – Sau khi (gạo được vo sạch), thêm (muối).

Giving advice – Đưa ra lời khuyên 

Remember to… – Hãy nhớ rằng ….

Don’t forget to… – Đừng quên ….

Try to… – Cố gắng ….

Concluding – Kết luận 

Serve this dish with… – Trình bày món ăn với …

This dish is delicious with… – Món ăn sẽ ngon hơn với ….

Giải bài tập tiếng Anh 8 Unit 3: peoples of viet nam

Unit 3 lớp 10: Project
Unit 3 Lớp 8 - Getting started
Tác giả: Admin

Viết một bình luận