Home BlogNgữ pháp tiếng Anh Phó Từ trong tiếng Anh – Adverbs: Vị trí, cách dùng & phân loại

Phó Từ trong tiếng Anh – Adverbs: Vị trí, cách dùng & phân loại

by Admin




Một trong những khó khăn khi học tiếng Anh đó là ghi nhớ các quy tắc ngữ pháp, vị trí của từng loại từ trong mỗi mẫu câu. Có nhiều bạn vẫn bối rối khi sử dụng phó từ (adverbs) vì không xác định được vị trí của chúng. Chúng có nhiều dạng nhưng chúng vẫn có những vị trí nhất định nhưng cũng có một số trường hợp ngoại lệ vì vậy hãy coi bài viết dưới đây là chỉ dẫn căn bản và cùng luyện tập thêm để rút kinh nghiệm nhé.

Trước hết hãy cùng tìm hiểu xem phó từ là gì? Các từ này bổ sung thêm thông tin về thời gian, nơi chốn, mức độ, cách thức,… cho một động từ, tính từ, một cụm từ hoặc một phó từ khác.

Vị trí trong câu

  • Đứng đầu câu: trước chủ ngữ
  • Đứng giữa câu: sau chủ ngữ hoặc trước động từ vị ngữ, hoặc ngay sau động từ chính
  • Đứng cuối câu hoặc cuối mệnh đề

phó từ tiếng Anh

Các loại phó từ trong tiếng Anh 

Phó từ chỉ cách thức – Adverbs of manner: slowly, quickly, well, badly, willingly, fast, hard,…

Vị trí: 

  • Thường đứng sau động từ hoặc sau tân ngữ (nếu có)

e.g. She dances beautifully.

      They speak English fluently.

  • Câu có thêm giới từ thì từ này đứng trước giới từ hoặc sau tân ngữ

e.g. He looked suspiciously at me. = He looked at me suspiciously.

  • Nếu tân ngữ quá dài thì từ này đứng trước động từ chính

e.g. He carefully picked up all shatters of the broken mirror.

      That family immediately decided to move out of the town.

Phó từ chỉ thời gian – Adverbs of time: now, soon, till, then, today, recently, afterwards, yet,…

Vị trí:

  • Thường đặt ở đầu câu hoặc cuối mệnh đề

e.g. Finally she came = She came finally

      Then he came home = He came home then

Note: phó từ chỉ thời gian ở đầu câu mang ý nhấn mạnh

  • Các từ như “Before, immediately, early, late” thường đặt sau mệnh đề, nếu “before” và “immediately” được sử dụng như một liên từ thì nó được đặt ở đầu mệnh đề

e.g. I have been there before

      Immediately the rain stops we’ll set out

  • Từ “Yet” thường đặt sau động từ hoặc sau động từ + tân ngữ

e.g. He has not come yet

      She has not finished her breakfast yet

phó từ

Phó từ chỉ địa điểm – Adverbs of place: away, everywhere, there, here, nowhere,…

Vị trí:

  • Nếu không có tân ngữ, phó từ chỉ địa điểm đặt sau động từ

e.g. She went away

      Bill is upstairs

  • Nếu có tân ngữ, phó từ chỉ địa điểm đặt sau tân ngữ

e.g. They sent me away

      I have looked for it everywhere

  • “Here”, “There” được đặt ở đầu cầu, hoặc trước chủ ngữ là đại từ nhân xưng thường mang ý nghĩa nhấn mạnh

e.g. Here you are

      There she is

Phó từ chỉ tần suất – Adverbs of frequency: frequently, always, often, sometimes, usually, never,…

Vị trí:

  • Đứng sau động từ “tobe” ở các thì đơn giản

e.g. She is always in time for meals

  • Đứng trước động từ thường

e.g. He always plays tennis on Sunday

  • Từ “often” khi đặt ở cuối câu thì thường đi kèm “very” hoặc “quite”

e.g. He walked quite often

Phó từ chỉ mức độ – Adverbs of degree: fairly, hardly, too, quite, very, almost, only, just, rather, really, extremely, absolutely,…

Vị trí:

  • Chúng dùng để bổ nghĩa cho một tính từ hoặc một phó từ khác. Nó thường được đặt trước tính từ hoặc phó từ

e.g. You are absolutely right

  • Đứng trước động từ

e.g. He almost fell

      I barely meet him at work

  • Từ “only” thường được đặt trước tính từ, động từ và phó từ, trước hoặc theo sau danh từ hay đại từ. Nhưng trong văn phong nói, người Anh thường đặt “only” trước động từ

e.g. He only has one phone

      I met her only one time

      I only met her once

      I met only her

✍ Phó từ chỉ sự nghi vấn – Adverbs of interrogative: when, where, why, how …

Vị trí: Phó từ nghi vấn đứng đầu câu hỏi

e.g. When did you meet her? 

✍ Phó từ chỉ quan hệ – Adverbs of relative: when, where, why…

Vị trí: 

  • Đứng sau danh từ

e.g. The hotel where we stayed wasn’t very clean

        I remember the day when they arrived

Một số trường hợp đặc biệt

  • “Somehow” có thể đặt ở đầu câu hay sau một động từ mà không có tân ngữ hoặc sau tân ngữ

e.g. Somehow she managed

       She managed somehow

       They raised the money somehow

  • “Still” được đặt sau động từ tobe nhưng lại đứng trước động từ thường

e.g. She went away

      My mother is still upstairs

  • Cấu trúc “Here, there” + be/come/go + noun

e.g. Here’s/There’s Anna

      Here comes the sun

      There goes my plan

  • Với từ “Rather” bạn có thể sử dụng trước “alike, like, similar, different…” và trước tính từ so sánh hơn

e.g. The weather was rather worse than I had expected

  • Các từ “Hardly, scarcely, barely” mang nghĩa phủ định, “hardly” thường được sử dụng với “any, ever, at all” hoặc động từ “can”. “Hardly” cũng có thể sử dụng với các động từ khác.

e.g. Her case is so heavy that she can hardly lift it

      It hardly rained at all last summer

      He hardly ever goes out

      I hardly know him

Note: Scarcely có thể thay thế Hardly trong một số trường hợp.

  • Trong một câu văn mà có cả phó từ chỉ cách thức, địa điểm, thời gian, thì trật tự thường là phó từ cách thức + phó từ địa điểm + phó từ thời gian

e.g. She slowly sat down when she heard the news of her best friend’s death recently.

XEM THÊM:

You may also like

Leave a Comment